Cổ phiếu Mỹ

Bộ lọc cổ phiếu Cổ phiếu Mỹ: tiêu chí kỹ thuật

Danh sách mã đạt các tiêu chí kỹ thuật phổ biến hôm nay. Đây là bộ lọc công khai, không phải khuyến nghị: hãy tự kiểm dữ liệu và tự quyết định.

Phiên 12/10/2026

Giá cách đỉnh một năm không quá 5%.

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
DELLDell TechnologiesCông nghệ thông tin576,76-1,59%+4,43%+1,67%+362,36%372,6 T US$–99–
PEverpureCông nghệ thông tin155,31+0,53%+7,94%+58,19%+131,77%51,5 T US$–98675,7 Tr US$
HPEHewlett Packard EnterpriseCông nghệ thông tin70,33-4,26%+2,88%+13,56%+196,30%97,5 T US$–981,4 T US$
MPCMarathon PetroleumNăng lượng458,81+0,83%+5,85%+15,88%+185,38%127,8 T US$–97–
NTAPNetAppCông nghệ thông tin239,18+0,86%+7,13%+20,29%+126,78%46,6 T US$–97566,8 Tr US$
VLOValero EnergyNăng lượng436,00+0,52%+3,98%+11,67%+171,77%124,9 T US$–97–
FTNTFortinetCông nghệ thông tin192,94-0,93%+4,78%+23,62%+142,97%142,9 T US$–96–
PSXPhillips 66Năng lượng281,47+1,18%+4,36%+8,48%+122,69%111,0 T US$–96453,7 Tr US$
APAAPA CorporationNăng lượng46,84+2,09%+6,82%+4,72%+95,98%16,1 T US$–95230,5 Tr US$
DDOGDatadogCông nghệ thông tin287,29-2,04%+3,93%+29,87%+111,26%105,3 T US$–95792,5 Tr US$
PANWPalo Alto NetworksCông nghệ thông tin403,83-3,57%-0,72%+22,13%+119,23%342,6 T US$–95–
RVTYRevvityY tế155,61+0,93%-1,11%+25,18%+61,16%17,2 T US$–95173,7 Tr US$
CRLCharles River LaboratoriesY tế301,86+0,02%-2,87%+8,48%+51,32%14,4 T US$–94164,2 Tr US$
KEYSKeysight TechnologiesCông nghệ thông tin377,70-1,32%-1,68%+11,53%+85,89%65,2 T US$–94241,5 Tr US$
ZBRAZebra TechnologiesCông nghệ thông tin388,12+0,24%+3,32%+10,77%+59,84%18,3 T US$–94220,5 Tr US$
CNCCentene CorporationY tế67,02+2,54%+4,23%+0,90%+62,87%32,3 T US$–93235,1 Tr US$
HUMHumanaY tế433,50+0,38%+7,28%+5,78%+70,51%51,9 T US$–93738,8 Tr US$
PLTRPalantir TechnologiesCông nghệ thông tin209,00-0,02%+10,35%+24,98%+17,58%502,1 T US$–93–
VEEVVeeva SystemsY tế295,85-0,09%+4,37%+12,75%+32,53%47,9 T US$–93336,6 Tr US$
FFIVF5, Inc.Công nghệ thông tin473,49-1,32%+3,26%+15,01%+85,49%27,2 T US$–92181,0 Tr US$
ANETArista NetworksCông nghệ thông tin210,88-2,70%+1,92%+5,66%+60,94%273,4 T US$–91–
TRGPTarga ResourcesNăng lượng290,54+1,34%+1,09%+0,10%+59,80%61,5 T US$–91203,3 Tr US$
COPConocoPhillipsNăng lượng137,56+2,58%+7,13%+0,15%+50,17%161,1 T US$–90–
VTRSViatrisY tế17,54-0,57%-0,45%+6,24%+44,20%20,3 T US$–90132,4 Tr US$
BIIBBiogenY tế229,41+1,64%+2,60%+5,65%+30,35%33,3 T US$–89335,3 Tr US$
XOMExxonMobilNăng lượng172,15+1,90%+4,97%+3,71%+45,90%694,7 T US$–89–
MSFTMicrosoftCông nghệ thông tin541,19+1,14%+3,05%+9,19%+12,63%4,0 NT US$–88–
AAgilent TechnologiesY tế171,33+0,46%+0,17%+16,78%+26,86%48,1 T US$–88259,4 Tr US$
EXPDExpeditors InternationalCông nghiệp193,41+0,09%-0,37%+0,42%+30,47%25,1 T US$–88140,2 Tr US$
IQVIQVIAY tế262,21+0,90%-1,46%+0,17%+16,33%42,8 T US$–88284,7 Tr US$
CVXChevron CorporationNăng lượng215,00+1,42%+4,13%+0,44%+44,97%418,8 T US$–87–
ABBVAbbVieY tế281,12+1,68%+5,78%+9,33%+25,92%488,6 T US$–86–
BDXBecton DickinsonY tế188,89+2,80%+4,55%+6,21%+26,21%50,1 T US$–86223,7 Tr US$
NDSNNordson CorporationCông nghiệp330,44+0,69%-1,19%+5,08%+38,67%18,3 T US$–8681,9 Tr US$
WSTWest Pharmaceutical ServicesY tế367,60+0,44%-2,43%+6,17%+33,92%25,8 T US$–86131,3 Tr US$
DVNDevon EnergyNăng lượng48,96+1,45%+2,04%-1,90%+36,19%53,1 T US$–85264,4 Tr US$
EOGEOG ResourcesNăng lượng150,51+1,59%+4,46%+2,14%+46,90%77,7 T US$–85435,0 Tr US$
IFFInternational Flavors & FragrancesNguyên vật liệu84,96+0,48%+2,04%+2,10%+28,09%21,6 T US$–85111,2 Tr US$
PMPhilip Morris InternationalTiêu dùng thiết yếu202,00+0,40%+6,58%+6,62%+29,18%313,6 T US$–85–
AAPLApple Inc.Công nghệ thông tin341,06+1,31%+2,45%+2,65%+25,80%4,9 NT US$–84–
JCIJohnson ControlsCông nghiệp155,41-1,29%-0,92%+6,74%+30,90%95,4 T US$–84464,8 Tr US$
TMOThermo Fisher ScientificY tế662,24+0,64%-2,15%+8,68%+14,60%243,3 T US$–84–
KOCoca-Cola Company (The)Tiêu dùng thiết yếu89,79+1,98%+3,79%+2,30%+30,92%378,8 T US$–83–
METMetLifeTài chính100,17+1,87%+3,40%+3,12%+29,58%62,5 T US$–83237,1 Tr US$
IEXIDEX CorporationCông nghiệp235,77+0,63%+0,20%+5,49%+34,32%17,3 T US$–82112,5 Tr US$
WATWaters CorporationY tế432,10-0,38%-1,82%+5,82%+13,76%42,6 T US$–82394,7 Tr US$
APHAmphenolCông nghệ thông tin86,19-1,20%-1,24%+2,86%+28,64%215,1 T US$–81–
GILDGilead SciencesY tế150,43-0,49%+4,01%+5,31%+24,74%187,4 T US$–81–
KDPKeurig Dr PepperTiêu dùng thiết yếu32,75+3,12%+6,02%+5,09%+20,65%43,2 T US$–80407,3 Tr US$
EMREmerson ElectricCông nghiệp162,46+0,39%+0,08%+6,75%+23,79%90,3 T US$–79375,9 Tr US$
MCKMcKesson CorporationY tế955,76+1,80%+4,40%+8,42%+16,86%109,5 T US$–79618,3 Tr US$
CAHCardinal HealthY tế238,08+0,21%+2,13%+1,73%+16,95%55,0 T US$–78293,9 Tr US$
MTDMettler ToledoY tế1.563,01+0,84%+1,39%+20,83%+12,11%31,1 T US$–76294,0 Tr US$
PFEPfizerY tế28,40+0,42%+3,61%+2,45%+19,84%161,2 T US$–76–
AMEAmetekCông nghiệp249,89+0,53%-0,81%+3,47%+22,27%57,0 T US$–75157,5 Tr US$
EBAYeBay Inc.Tiêu dùng không thiết yếu114,65+2,19%+7,01%+6,40%+32,84%49,9 T US$–75610,2 Tr US$
FASTFastenalCông nghiệp51,49+1,46%+1,58%+4,40%+30,42%58,2 T US$–75318,9 Tr US$
VRSNVerisignCông nghệ thông tin302,70-0,34%+3,57%+3,41%+25,76%27,4 T US$–75177,5 Tr US$
QQQInvesco QQQ TrustQuỹ ETF746,02-0,70%-1,35%+4,46%+21,85%––73–
ADPAutomatic Data ProcessingCông nghiệp273,81+1,08%+5,21%+2,07%+8,83%107,3 T US$–73311,2 Tr US$
VVisa Inc.Tài chính389,27+0,99%+5,29%+5,08%+11,66%688,7 T US$–73–
ELVElevance HealthY tế422,09+2,28%+6,99%+0,80%+22,17%89,5 T US$–72367,0 Tr US$
MOAltriaTiêu dùng thiết yếu71,66-0,03%+5,57%+5,54%+30,30%119,7 T US$–71428,7 Tr US$
TECHBio-TechneY tế72,56+0,14%-0,03%+0,61%+23,91%11,4 T US$–71175,6 Tr US$
KMIKinder MorganNăng lượng33,08+1,82%+5,32%+7,19%+23,77%72,3 T US$–70261,4 Tr US$
METAMeta PlatformsDịch vụ truyền thông743,11+3,40%+0,16%+14,76%+12,86%1,8 NT US$–68–
CTASCintasCông nghiệp205,23+1,39%+5,03%+1,85%+9,96%80,4 T US$–68303,7 Tr US$
SPYSPDR S&P 500 ETFQuỹ ETF778,05-0,07%+0,42%+2,05%+14,99%––66–
MAMastercardTài chính595,09+1,01%+5,56%+4,71%+4,91%516,1 T US$–66–
CHDChurch & DwightTiêu dùng thiết yếu99,87+1,79%+4,40%+6,08%+20,23%23,3 T US$–65131,1 Tr US$
CBChubb LimitedTài chính345,06+1,13%+4,41%+2,01%+11,56%131,6 T US$–64–
MDLZMondelez InternationalTiêu dùng thiết yếu61,79+2,28%+5,64%-0,17%+17,78%77,1 T US$–63349,9 Tr US$
TTTrane TechnologiesCông nghiệp477,55+0,12%+1,44%+7,92%+23,57%104,9 T US$–63390,1 Tr US$
AMTAmerican TowerBất động sản182,56+0,18%+12,51%+3,76%+7,17%84,9 T US$–61631,0 Tr US$
BRK-BBerkshire HathawayTài chính517,60+0,38%+2,65%+1,42%+2,97%1,1 NT US$–57–
WRBW. R. Berkley CorporationTài chính72,90+1,38%+4,49%+4,44%+5,19%26,7 T US$–5197,0 Tr US$
RSGRepublic ServicesCông nghiệp219,75+1,32%+3,25%-1,02%+4,94%66,4 T US$–46206,5 Tr US$

Giá trên đường trung bình 50, 150, 200 phiên theo đúng thứ tự, MA200 đang đi lên, cao hơn đáy năm ít nhất 25%, cách đỉnh năm không quá 25%, RS từ 70 (rút gọn bộ tiêu chí xu hướng của Minervini).

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
DELLDell TechnologiesCông nghệ thông tin576,76-1,59%+4,43%+1,67%+362,36%372,6 T US$–99–
MRNAModernaY tế213,74-5,00%+5,18%+48,46%+624,79%89,8 T US$–992,7 T US$
PEverpureCông nghệ thông tin155,31+0,53%+7,94%+58,19%+131,77%51,5 T US$–98675,7 Tr US$
HPEHewlett Packard EnterpriseCông nghệ thông tin70,33-4,26%+2,88%+13,56%+196,30%97,5 T US$–981,4 T US$
LITELumentumCông nghệ thông tin995,41-9,78%-8,82%+7,38%+170,06%99,9 T US$–986,4 T US$
MRVLMarvell TechnologyCông nghệ thông tin265,86-3,42%-1,96%+12,63%+213,42%241,4 T US$–98–
MUMicron TechnologyCông nghệ thông tin989,04-3,88%-7,04%+1,41%+246,71%1,2 NT US$–98–
AMDAdvanced Micro DevicesCông nghệ thông tin594,24-2,28%-5,94%+15,13%+177,47%992,7 T US$–97–
ILMNIllumina, Inc.Y tế276,67-0,54%-5,80%+34,01%+110,94%42,0 T US$–97454,5 Tr US$
MPCMarathon PetroleumNăng lượng458,81+0,83%+5,85%+15,88%+185,38%127,8 T US$–97–
NTAPNetAppCông nghệ thông tin239,18+0,86%+7,13%+20,29%+126,78%46,6 T US$–97566,8 Tr US$
VLOValero EnergyNăng lượng436,00+0,52%+3,98%+11,67%+171,77%124,9 T US$–97–
CRWDCrowdStrikeCông nghệ thông tin263,01-4,37%-3,54%+27,22%+124,43%281,6 T US$–96–
FTNTFortinetCông nghệ thông tin192,94-0,93%+4,78%+23,62%+142,97%142,9 T US$–96–
PSXPhillips 66Năng lượng281,47+1,18%+4,36%+8,48%+122,69%111,0 T US$–96453,7 Tr US$
TWLOTwilioCông nghệ thông tin282,66-2,35%-6,06%+24,33%+98,72%44,5 T US$–96549,8 Tr US$
APAAPA CorporationNăng lượng46,84+2,09%+6,82%+4,72%+95,98%16,1 T US$–95230,5 Tr US$
BEBloom EnergyCông nghiệp262,28-6,50%-8,50%-4,88%+201,85%82,6 T US$–953,7 T US$
DDOGDatadogCông nghệ thông tin287,29-2,04%+3,93%+29,87%+111,26%105,3 T US$–95792,5 Tr US$
PANWPalo Alto NetworksCông nghệ thông tin403,83-3,57%-0,72%+22,13%+119,23%342,6 T US$–95–
RVTYRevvityY tế155,61+0,93%-1,11%+25,18%+61,16%17,2 T US$–95173,7 Tr US$
CRLCharles River LaboratoriesY tế301,86+0,02%-2,87%+8,48%+51,32%14,4 T US$–94164,2 Tr US$
KEYSKeysight TechnologiesCông nghệ thông tin377,70-1,32%-1,68%+11,53%+85,89%65,2 T US$–94241,5 Tr US$
TERTeradyneCông nghệ thông tin383,85-4,68%-13,65%+1,09%+98,54%63,0 T US$–941,0 T US$
ZBRAZebra TechnologiesCông nghệ thông tin388,12+0,24%+3,32%+10,77%+59,84%18,3 T US$–94220,5 Tr US$
CNCCentene CorporationY tế67,02+2,54%+4,23%+0,90%+62,87%32,3 T US$–93235,1 Tr US$
HUMHumanaY tế433,50+0,38%+7,28%+5,78%+70,51%51,9 T US$–93738,8 Tr US$
FFIVF5, Inc.Công nghệ thông tin473,49-1,32%+3,26%+15,01%+85,49%27,2 T US$–92181,0 Tr US$
ANETArista NetworksCông nghệ thông tin210,88-2,70%+1,92%+5,66%+60,94%273,4 T US$–91–
MRKMerck & Co.Y tế145,45-0,10%+4,24%+1,65%+41,01%359,2 T US$–91–
TRGPTarga ResourcesNăng lượng290,54+1,34%+1,09%+0,10%+59,80%61,5 T US$–91203,3 Tr US$
CSCOCiscoCông nghệ thông tin115,34-2,58%+2,23%+3,25%+52,44%466,8 T US$–90–
COPConocoPhillipsNăng lượng137,56+2,58%+7,13%+0,15%+50,17%161,1 T US$–90–
VTRSViatrisY tế17,54-0,57%-0,45%+6,24%+44,20%20,3 T US$–90132,4 Tr US$
BIIBBiogenY tế229,41+1,64%+2,60%+5,65%+30,35%33,3 T US$–89335,3 Tr US$
XOMExxonMobilNăng lượng172,15+1,90%+4,97%+3,71%+45,90%694,7 T US$–89–
FCXFreeport-McMoRanNguyên vật liệu73,29-0,54%+0,95%+3,12%+45,33%105,8 T US$–89642,6 Tr US$
AAgilent TechnologiesY tế171,33+0,46%+0,17%+16,78%+26,86%48,1 T US$–88259,4 Tr US$
EXPDExpeditors InternationalCông nghiệp193,41+0,09%-0,37%+0,42%+30,47%25,1 T US$–88140,2 Tr US$
AMGNAmgenY tế417,57+0,65%+3,62%+10,66%+30,22%224,3 T US$–87–
ADIAnalog DevicesCông nghệ thông tin406,25+0,01%-3,07%+7,25%+51,12%196,8 T US$–87–
CVXChevron CorporationNăng lượng215,00+1,42%+4,13%+0,44%+44,97%418,8 T US$–87–
TXNTexas InstrumentsCông nghệ thông tin281,74-0,70%-4,46%+4,85%+65,42%259,1 T US$–87–
ABBVAbbVieY tế281,12+1,68%+5,78%+9,33%+25,92%488,6 T US$–86–
NDSNNordson CorporationCông nghiệp330,44+0,69%-1,19%+5,08%+38,67%18,3 T US$–8681,9 Tr US$
WSTWest Pharmaceutical ServicesY tế367,60+0,44%-2,43%+6,17%+33,92%25,8 T US$–86131,3 Tr US$
DVNDevon EnergyNăng lượng48,96+1,45%+2,04%-1,90%+36,19%53,1 T US$–85264,4 Tr US$
EOGEOG ResourcesNăng lượng150,51+1,59%+4,46%+2,14%+46,90%77,7 T US$–85435,0 Tr US$
IFFInternational Flavors & FragrancesNguyên vật liệu84,96+0,48%+2,04%+2,10%+28,09%21,6 T US$–85111,2 Tr US$
PMPhilip Morris InternationalTiêu dùng thiết yếu202,00+0,40%+6,58%+6,62%+29,18%313,6 T US$–85–
TRVTravelers Companies (The)Tài chính371,68+0,79%+3,04%-0,94%+29,58%76,9 T US$–85276,7 Tr US$
AAPLApple Inc.Công nghệ thông tin341,06+1,31%+2,45%+2,65%+25,80%4,9 NT US$–84–
JCIJohnson ControlsCông nghiệp155,41-1,29%-0,92%+6,74%+30,90%95,4 T US$–84464,8 Tr US$
OXYOccidental PetroleumNăng lượng61,13+1,70%+4,84%-0,54%+50,75%60,1 T US$–84391,5 Tr US$
BBYBest BuyTiêu dùng không thiết yếu86,99-0,02%-0,46%-3,19%+35,11%18,2 T US$–83219,9 Tr US$
KOCoca-Cola Company (The)Tiêu dùng thiết yếu89,79+1,98%+3,79%+2,30%+30,92%378,8 T US$–83–
METMetLifeTài chính100,17+1,87%+3,40%+3,12%+29,58%62,5 T US$–83237,1 Tr US$
IEXIDEX CorporationCông nghiệp235,77+0,63%+0,20%+5,49%+34,32%17,3 T US$–82112,5 Tr US$
WATWaters CorporationY tế432,10-0,38%-1,82%+5,82%+13,76%42,6 T US$–82394,7 Tr US$
APHAmphenolCông nghệ thông tin86,19-1,20%-1,24%+2,86%+28,64%215,1 T US$–81–
GILDGilead SciencesY tế150,43-0,49%+4,01%+5,31%+24,74%187,4 T US$–81–
KDPKeurig Dr PepperTiêu dùng thiết yếu32,75+3,12%+6,02%+5,09%+20,65%43,2 T US$–80407,3 Tr US$
HSTHost Hotels & ResortsBất động sản22,74+0,40%+1,34%+3,17%+35,80%15,5 T US$–7998,1 Tr US$
CAHCardinal HealthY tế238,08+0,21%+2,13%+1,73%+16,95%55,0 T US$–78293,9 Tr US$
WSMWilliams-Sonoma, Inc.Tiêu dùng không thiết yếu238,86-1,21%+0,07%+5,58%+35,15%28,5 T US$–78255,5 Tr US$
LLYLilly (Eli)Y tế1.182,62+0,28%+3,46%+6,00%+10,57%1,1 NT US$–77–
PFEPfizerY tế28,40+0,42%+3,61%+2,45%+19,84%161,2 T US$–76–
AMEAmetekCông nghiệp249,89+0,53%-0,81%+3,47%+22,27%57,0 T US$–75157,5 Tr US$
EBAYeBay Inc.Tiêu dùng không thiết yếu114,65+2,19%+7,01%+6,40%+32,84%49,9 T US$–75610,2 Tr US$
FASTFastenalCông nghiệp51,49+1,46%+1,58%+4,40%+30,42%58,2 T US$–75318,9 Tr US$
VRSNVerisignCông nghệ thông tin302,70-0,34%+3,57%+3,41%+25,76%27,4 T US$–75177,5 Tr US$
NVDANvidiaCông nghệ thông tin226,43-1,24%-5,22%+3,73%+21,70%5,5 NT US$–74–
QQQInvesco QQQ TrustQuỹ ETF746,02-0,70%-1,35%+4,46%+21,85%––73–
ADPAutomatic Data ProcessingCông nghiệp273,81+1,08%+5,21%+2,07%+8,83%107,3 T US$–73311,2 Tr US$
VVisa Inc.Tài chính389,27+0,99%+5,29%+5,08%+11,66%688,7 T US$–73–
ELVElevance HealthY tế422,09+2,28%+6,99%+0,80%+22,17%89,5 T US$–72367,0 Tr US$
GWWW. W. GraingerCông nghiệp1.306,73+1,31%+1,55%+2,09%+30,26%60,8 T US$–72358,8 Tr US$
TECHBio-TechneY tế72,56+0,14%-0,03%+0,61%+23,91%11,4 T US$–71175,6 Tr US$

Đóng cửa trên giá cao nhất 20 phiên trước, khối lượng ít nhất 1,5 lần trung bình.

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
CCICrown CastleBất động sản81,01+1,72%+19,87%+8,69%-5,27%33,9 T US$–38557,3 Tr US$

Biên độ 10 phiên không quá 6%, khối lượng dưới trung bình 50 phiên, giá trên MA50.

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
ZBRAZebra TechnologiesCông nghệ thông tin388,12+0,24%+3,32%+10,77%+59,84%18,3 T US$–94220,5 Tr US$
AAgilent TechnologiesY tế171,33+0,46%+0,17%+16,78%+26,86%48,1 T US$–88259,4 Tr US$
IQVIQVIAY tế262,21+0,90%-1,46%+0,17%+16,33%42,8 T US$–88284,7 Tr US$
NDSNNordson CorporationCông nghiệp330,44+0,69%-1,19%+5,08%+38,67%18,3 T US$–8681,9 Tr US$
WSTWest Pharmaceutical ServicesY tế367,60+0,44%-2,43%+6,17%+33,92%25,8 T US$–86131,3 Tr US$
DVNDevon EnergyNăng lượng48,96+1,45%+2,04%-1,90%+36,19%53,1 T US$–85264,4 Tr US$
TRVTravelers Companies (The)Tài chính371,68+0,79%+3,04%-0,94%+29,58%76,9 T US$–85276,7 Tr US$
BBYBest BuyTiêu dùng không thiết yếu86,99-0,02%-0,46%-3,19%+35,11%18,2 T US$–83219,9 Tr US$
HSTHost Hotels & ResortsBất động sản22,74+0,40%+1,34%+3,17%+35,80%15,5 T US$–7998,1 Tr US$
WSMWilliams-Sonoma, Inc.Tiêu dùng không thiết yếu238,86-1,21%+0,07%+5,58%+35,15%28,5 T US$–78255,5 Tr US$
MTDMettler ToledoY tế1.563,01+0,84%+1,39%+20,83%+12,11%31,1 T US$–76294,0 Tr US$
AMEAmetekCông nghiệp249,89+0,53%-0,81%+3,47%+22,27%57,0 T US$–75157,5 Tr US$
FASTFastenalCông nghiệp51,49+1,46%+1,58%+4,40%+30,42%58,2 T US$–75318,9 Tr US$
ITGartnerCông nghệ thông tin194,10+1,54%+3,38%+8,08%-23,06%12,1 T US$–74158,2 Tr US$
ADPAutomatic Data ProcessingCông nghiệp273,81+1,08%+5,21%+2,07%+8,83%107,3 T US$–73311,2 Tr US$
GWWW. W. GraingerCông nghiệp1.306,73+1,31%+1,55%+2,09%+30,26%60,8 T US$–72358,8 Tr US$
MARMarriott InternationalTiêu dùng không thiết yếu369,30+0,93%+3,77%+10,34%+19,75%95,4 T US$–70315,1 Tr US$
CTASCintasCông nghiệp205,23+1,39%+5,03%+1,85%+9,96%80,4 T US$–68303,7 Tr US$
HLTHilton WorldwideTiêu dùng không thiết yếu327,54+0,30%+3,61%+6,97%+14,18%73,5 T US$–61310,8 Tr US$
ULTAUlta BeautyTiêu dùng không thiết yếu567,47-0,51%+4,56%+3,78%-6,20%24,4 T US$–60309,5 Tr US$
ECLEcolabNguyên vật liệu284,30+0,88%+2,61%+3,21%+9,17%79,0 T US$–56248,8 Tr US$
ICEIntercontinental ExchangeTài chính157,42+0,79%+3,46%+0,35%-1,80%87,7 T US$–54473,4 Tr US$
RLRalph Lauren CorporationTiêu dùng không thiết yếu373,24+0,53%+2,11%+10,38%+6,40%22,1 T US$–54129,7 Tr US$
UHSUniversal Health ServicesY tế178,83+0,83%+1,58%+2,29%-17,69%10,5 T US$–5499,8 Tr US$
TELTE ConnectivityCông nghệ thông tin217,28-0,46%-0,75%+2,51%-3,46%63,2 T US$–45288,7 Tr US$
AEPAmerican Electric PowerTiện ích124,23+1,16%+3,76%+0,73%+10,21%66,9 T US$–41236,2 Tr US$
MSCIMSCITài chính568,01+0,51%+2,84%+2,42%+0,11%41,1 T US$–38266,1 Tr US$
NINiSourceTiện ích41,23+1,15%+4,25%-0,43%+0,70%19,5 T US$–23125,1 Tr US$

RS từ 80, tăng trong tháng, chưa cao hơn MA20 quá 15%.

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
DELLDell TechnologiesCông nghệ thông tin576,76-1,59%+4,43%+1,67%+362,36%372,6 T US$–99–
MRNAModernaY tế213,74-5,00%+5,18%+48,46%+624,79%89,8 T US$–992,7 T US$
HPEHewlett Packard EnterpriseCông nghệ thông tin70,33-4,26%+2,88%+13,56%+196,30%97,5 T US$–981,4 T US$
LITELumentumCông nghệ thông tin995,41-9,78%-8,82%+7,38%+170,06%99,9 T US$–986,4 T US$
MRVLMarvell TechnologyCông nghệ thông tin265,86-3,42%-1,96%+12,63%+213,42%241,4 T US$–98–
MUMicron TechnologyCông nghệ thông tin989,04-3,88%-7,04%+1,41%+246,71%1,2 NT US$–98–
AMDAdvanced Micro DevicesCông nghệ thông tin594,24-2,28%-5,94%+15,13%+177,47%992,7 T US$–97–
ILMNIllumina, Inc.Y tế276,67-0,54%-5,80%+34,01%+110,94%42,0 T US$–97454,5 Tr US$
MPCMarathon PetroleumNăng lượng458,81+0,83%+5,85%+15,88%+185,38%127,8 T US$–97–
NTAPNetAppCông nghệ thông tin239,18+0,86%+7,13%+20,29%+126,78%46,6 T US$–97566,8 Tr US$
VLOValero EnergyNăng lượng436,00+0,52%+3,98%+11,67%+171,77%124,9 T US$–97–
CRWDCrowdStrikeCông nghệ thông tin263,01-4,37%-3,54%+27,22%+124,43%281,6 T US$–96–
FTNTFortinetCông nghệ thông tin192,94-0,93%+4,78%+23,62%+142,97%142,9 T US$–96–
PSXPhillips 66Năng lượng281,47+1,18%+4,36%+8,48%+122,69%111,0 T US$–96453,7 Tr US$
TWLOTwilioCông nghệ thông tin282,66-2,35%-6,06%+24,33%+98,72%44,5 T US$–96549,8 Tr US$
APAAPA CorporationNăng lượng46,84+2,09%+6,82%+4,72%+95,98%16,1 T US$–95230,5 Tr US$
DDOGDatadogCông nghệ thông tin287,29-2,04%+3,93%+29,87%+111,26%105,3 T US$–95792,5 Tr US$
PANWPalo Alto NetworksCông nghệ thông tin403,83-3,57%-0,72%+22,13%+119,23%342,6 T US$–95–
RVTYRevvityY tế155,61+0,93%-1,11%+25,18%+61,16%17,2 T US$–95173,7 Tr US$
CRLCharles River LaboratoriesY tế301,86+0,02%-2,87%+8,48%+51,32%14,4 T US$–94164,2 Tr US$
KEYSKeysight TechnologiesCông nghệ thông tin377,70-1,32%-1,68%+11,53%+85,89%65,2 T US$–94241,5 Tr US$
TERTeradyneCông nghệ thông tin383,85-4,68%-13,65%+1,09%+98,54%63,0 T US$–941,0 T US$
ZBRAZebra TechnologiesCông nghệ thông tin388,12+0,24%+3,32%+10,77%+59,84%18,3 T US$–94220,5 Tr US$
CNCCentene CorporationY tế67,02+2,54%+4,23%+0,90%+62,87%32,3 T US$–93235,1 Tr US$
FLEXFlex Ltd.Công nghệ thông tin117,24-2,16%+0,41%+1,26%+94,04%44,3 T US$–93399,8 Tr US$
HUMHumanaY tế433,50+0,38%+7,28%+5,78%+70,51%51,9 T US$–93738,8 Tr US$
PLTRPalantir TechnologiesCông nghệ thông tin209,00-0,02%+10,35%+24,98%+17,58%502,1 T US$–93–
VEEVVeeva SystemsY tế295,85-0,09%+4,37%+12,75%+32,53%47,9 T US$–93336,6 Tr US$
AMATApplied MaterialsCông nghệ thông tin497,53-1,87%-8,25%+8,99%+94,41%402,4 T US$–92–
CIENCienaCông nghệ thông tin405,01-9,95%+3,93%+15,87%+73,18%63,8 T US$–921,3 T US$
FFIVF5, Inc.Công nghệ thông tin473,49-1,32%+3,26%+15,01%+85,49%27,2 T US$–92181,0 Tr US$
ANETArista NetworksCông nghệ thông tin210,88-2,70%+1,92%+5,66%+60,94%273,4 T US$–91–
MRKMerck & Co.Y tế145,45-0,10%+4,24%+1,65%+41,01%359,2 T US$–91–
TRGPTarga ResourcesNăng lượng290,54+1,34%+1,09%+0,10%+59,80%61,5 T US$–91203,3 Tr US$
CSCOCiscoCông nghệ thông tin115,34-2,58%+2,23%+3,25%+52,44%466,8 T US$–90–
COPConocoPhillipsNăng lượng137,56+2,58%+7,13%+0,15%+50,17%161,1 T US$–90–
LRCXLam ResearchCông nghệ thông tin309,56-2,91%-10,48%+3,92%+81,39%399,0 T US$–90–
VTRSViatrisY tế17,54-0,57%-0,45%+6,24%+44,20%20,3 T US$–90132,4 Tr US$
BIIBBiogenY tế229,41+1,64%+2,60%+5,65%+30,35%33,3 T US$–89335,3 Tr US$
XOMExxonMobilNăng lượng172,15+1,90%+4,97%+3,71%+45,90%694,7 T US$–89–
FCXFreeport-McMoRanNguyên vật liệu73,29-0,54%+0,95%+3,12%+45,33%105,8 T US$–89642,6 Tr US$
PWRQuanta ServicesCông nghiệp694,79-1,58%+1,66%+6,81%+64,75%104,0 T US$–89469,6 Tr US$
MSFTMicrosoftCông nghệ thông tin541,19+1,14%+3,05%+9,19%+12,63%4,0 NT US$–88–
AAgilent TechnologiesY tế171,33+0,46%+0,17%+16,78%+26,86%48,1 T US$–88259,4 Tr US$
EXPDExpeditors InternationalCông nghiệp193,41+0,09%-0,37%+0,42%+30,47%25,1 T US$–88140,2 Tr US$
IQVIQVIAY tế262,21+0,90%-1,46%+0,17%+16,33%42,8 T US$–88284,7 Tr US$
AMGNAmgenY tế417,57+0,65%+3,62%+10,66%+30,22%224,3 T US$–87–
ADIAnalog DevicesCông nghệ thông tin406,25+0,01%-3,07%+7,25%+51,12%196,8 T US$–87–
CVXChevron CorporationNăng lượng215,00+1,42%+4,13%+0,44%+44,97%418,8 T US$–87–
TXNTexas InstrumentsCông nghệ thông tin281,74-0,70%-4,46%+4,85%+65,42%259,1 T US$–87–
ABBVAbbVieY tế281,12+1,68%+5,78%+9,33%+25,92%488,6 T US$–86–
BDXBecton DickinsonY tế188,89+2,80%+4,55%+6,21%+26,21%50,1 T US$–86223,7 Tr US$
DXCMDexcomY tế85,92+2,15%-1,13%+3,48%+29,46%31,7 T US$–86257,1 Tr US$
NDSNNordson CorporationCông nghiệp330,44+0,69%-1,19%+5,08%+38,67%18,3 T US$–8681,9 Tr US$
WSTWest Pharmaceutical ServicesY tế367,60+0,44%-2,43%+6,17%+33,92%25,8 T US$–86131,3 Tr US$
EOGEOG ResourcesNăng lượng150,51+1,59%+4,46%+2,14%+46,90%77,7 T US$–85435,0 Tr US$
IFFInternational Flavors & FragrancesNguyên vật liệu84,96+0,48%+2,04%+2,10%+28,09%21,6 T US$–85111,2 Tr US$
PMPhilip Morris InternationalTiêu dùng thiết yếu202,00+0,40%+6,58%+6,62%+29,18%313,6 T US$–85–
AAPLApple Inc.Công nghệ thông tin341,06+1,31%+2,45%+2,65%+25,80%4,9 NT US$–84–
JCIJohnson ControlsCông nghiệp155,41-1,29%-0,92%+6,74%+30,90%95,4 T US$–84464,8 Tr US$
TMOThermo Fisher ScientificY tế662,24+0,64%-2,15%+8,68%+14,60%243,3 T US$–84–
KOCoca-Cola Company (The)Tiêu dùng thiết yếu89,79+1,98%+3,79%+2,30%+30,92%378,8 T US$–83–
GEVGE VernovaCông nghiệp996,80-0,79%+0,69%+4,13%+52,80%267,6 T US$–83–
METMetLifeTài chính100,17+1,87%+3,40%+3,12%+29,58%62,5 T US$–83237,1 Tr US$
IEXIDEX CorporationCông nghiệp235,77+0,63%+0,20%+5,49%+34,32%17,3 T US$–82112,5 Tr US$
KLACKLA CorporationCông nghệ thông tin190,12-2,79%-8,09%+5,25%+60,70%255,2 T US$–82–
WATWaters CorporationY tế432,10-0,38%-1,82%+5,82%+13,76%42,6 T US$–82394,7 Tr US$
APHAmphenolCông nghệ thông tin86,19-1,20%-1,24%+2,86%+28,64%215,1 T US$–81–
GILDGilead SciencesY tế150,43-0,49%+4,01%+5,31%+24,74%187,4 T US$–81–
NOWServiceNowCông nghệ thông tin140,32-0,38%+3,12%+5,88%-8,40%145,6 T US$–81–
ACNAccentureCông nghệ thông tin214,87+2,78%+10,16%+16,84%-18,28%139,5 T US$–80–
BAXBaxter InternationalY tế24,78+1,77%+2,31%+4,12%+29,85%12,6 T US$–80129,7 Tr US$
KDPKeurig Dr PepperTiêu dùng thiết yếu32,75+3,12%+6,02%+5,09%+20,65%43,2 T US$–80407,3 Tr US$
WABWabtecCông nghiệp285,77+0,12%-2,09%+0,90%+34,35%48,2 T US$–80151,1 Tr US$
WDAYWorkday, Inc.Công nghệ thông tin188,25+0,89%-0,38%+1,37%-12,35%45,0 T US$–80395,8 Tr US$

20 phiên gần nhất, những phiên chỉ số giảm thì mã này trung bình không giảm.

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
MRNAModernaY tế213,74-5,00%+5,18%+48,46%+624,79%89,8 T US$–992,7 T US$
PEverpureCông nghệ thông tin155,31+0,53%+7,94%+58,19%+131,77%51,5 T US$–98675,7 Tr US$
HPEHewlett Packard EnterpriseCông nghệ thông tin70,33-4,26%+2,88%+13,56%+196,30%97,5 T US$–981,4 T US$
ILMNIllumina, Inc.Y tế276,67-0,54%-5,80%+34,01%+110,94%42,0 T US$–97454,5 Tr US$
MPCMarathon PetroleumNăng lượng458,81+0,83%+5,85%+15,88%+185,38%127,8 T US$–97–
NTAPNetAppCông nghệ thông tin239,18+0,86%+7,13%+20,29%+126,78%46,6 T US$–97566,8 Tr US$
VLOValero EnergyNăng lượng436,00+0,52%+3,98%+11,67%+171,77%124,9 T US$–97–
CRWDCrowdStrikeCông nghệ thông tin263,01-4,37%-3,54%+27,22%+124,43%281,6 T US$–96–
FTNTFortinetCông nghệ thông tin192,94-0,93%+4,78%+23,62%+142,97%142,9 T US$–96–
PSXPhillips 66Năng lượng281,47+1,18%+4,36%+8,48%+122,69%111,0 T US$–96453,7 Tr US$
TWLOTwilioCông nghệ thông tin282,66-2,35%-6,06%+24,33%+98,72%44,5 T US$–96549,8 Tr US$
APAAPA CorporationNăng lượng46,84+2,09%+6,82%+4,72%+95,98%16,1 T US$–95230,5 Tr US$
DDOGDatadogCông nghệ thông tin287,29-2,04%+3,93%+29,87%+111,26%105,3 T US$–95792,5 Tr US$
PANWPalo Alto NetworksCông nghệ thông tin403,83-3,57%-0,72%+22,13%+119,23%342,6 T US$–95–
RVTYRevvityY tế155,61+0,93%-1,11%+25,18%+61,16%17,2 T US$–95173,7 Tr US$
CRLCharles River LaboratoriesY tế301,86+0,02%-2,87%+8,48%+51,32%14,4 T US$–94164,2 Tr US$
KEYSKeysight TechnologiesCông nghệ thông tin377,70-1,32%-1,68%+11,53%+85,89%65,2 T US$–94241,5 Tr US$
ZBRAZebra TechnologiesCông nghệ thông tin388,12+0,24%+3,32%+10,77%+59,84%18,3 T US$–94220,5 Tr US$
PLTRPalantir TechnologiesCông nghệ thông tin209,00-0,02%+10,35%+24,98%+17,58%502,1 T US$–93–
VEEVVeeva SystemsY tế295,85-0,09%+4,37%+12,75%+32,53%47,9 T US$–93336,6 Tr US$
COPConocoPhillipsNăng lượng137,56+2,58%+7,13%+0,15%+50,17%161,1 T US$–90–
VTRSViatrisY tế17,54-0,57%-0,45%+6,24%+44,20%20,3 T US$–90132,4 Tr US$
BIIBBiogenY tế229,41+1,64%+2,60%+5,65%+30,35%33,3 T US$–89335,3 Tr US$
XOMExxonMobilNăng lượng172,15+1,90%+4,97%+3,71%+45,90%694,7 T US$–89–
AAgilent TechnologiesY tế171,33+0,46%+0,17%+16,78%+26,86%48,1 T US$–88259,4 Tr US$
IQVIQVIAY tế262,21+0,90%-1,46%+0,17%+16,33%42,8 T US$–88284,7 Tr US$
AMGNAmgenY tế417,57+0,65%+3,62%+10,66%+30,22%224,3 T US$–87–
CVXChevron CorporationNăng lượng215,00+1,42%+4,13%+0,44%+44,97%418,8 T US$–87–
ABBVAbbVieY tế281,12+1,68%+5,78%+9,33%+25,92%488,6 T US$–86–
BDXBecton DickinsonY tế188,89+2,80%+4,55%+6,21%+26,21%50,1 T US$–86223,7 Tr US$
DXCMDexcomY tế85,92+2,15%-1,13%+3,48%+29,46%31,7 T US$–86257,1 Tr US$
NDSNNordson CorporationCông nghiệp330,44+0,69%-1,19%+5,08%+38,67%18,3 T US$–8681,9 Tr US$
WSTWest Pharmaceutical ServicesY tế367,60+0,44%-2,43%+6,17%+33,92%25,8 T US$–86131,3 Tr US$
DVNDevon EnergyNăng lượng48,96+1,45%+2,04%-1,90%+36,19%53,1 T US$–85264,4 Tr US$
EOGEOG ResourcesNăng lượng150,51+1,59%+4,46%+2,14%+46,90%77,7 T US$–85435,0 Tr US$
IFFInternational Flavors & FragrancesNguyên vật liệu84,96+0,48%+2,04%+2,10%+28,09%21,6 T US$–85111,2 Tr US$
PMPhilip Morris InternationalTiêu dùng thiết yếu202,00+0,40%+6,58%+6,62%+29,18%313,6 T US$–85–
OXYOccidental PetroleumNăng lượng61,13+1,70%+4,84%-0,54%+50,75%60,1 T US$–84391,5 Tr US$
DGXQuest DiagnosticsY tế232,63+0,72%+0,55%-0,65%+36,31%25,5 T US$–84201,3 Tr US$
TMOThermo Fisher ScientificY tế662,24+0,64%-2,15%+8,68%+14,60%243,3 T US$–84–
KOCoca-Cola Company (The)Tiêu dùng thiết yếu89,79+1,98%+3,79%+2,30%+30,92%378,8 T US$–83–
GEVGE VernovaCông nghiệp996,80-0,79%+0,69%+4,13%+52,80%267,6 T US$–83–
IEXIDEX CorporationCông nghiệp235,77+0,63%+0,20%+5,49%+34,32%17,3 T US$–82112,5 Tr US$
KLACKLA CorporationCông nghệ thông tin190,12-2,79%-8,09%+5,25%+60,70%255,2 T US$–82–
WATWaters CorporationY tế432,10-0,38%-1,82%+5,82%+13,76%42,6 T US$–82394,7 Tr US$
GILDGilead SciencesY tế150,43-0,49%+4,01%+5,31%+24,74%187,4 T US$–81–
SJMJ.M. Smucker Company (The)Tiêu dùng thiết yếu120,02+0,16%+3,26%-0,92%+26,49%12,8 T US$–81121,5 Tr US$
ACNAccentureCông nghệ thông tin214,87+2,78%+10,16%+16,84%-18,28%139,5 T US$–80–
BAXBaxter InternationalY tế24,78+1,77%+2,31%+4,12%+29,85%12,6 T US$–80129,7 Tr US$
KDPKeurig Dr PepperTiêu dùng thiết yếu32,75+3,12%+6,02%+5,09%+20,65%43,2 T US$–80407,3 Tr US$
CAHCardinal HealthY tế238,08+0,21%+2,13%+1,73%+16,95%55,0 T US$–78293,9 Tr US$
HASHasbroTiêu dùng không thiết yếu94,73+1,51%+2,54%+3,48%+18,15%13,2 T US$–78117,9 Tr US$
LHLabcorpY tế315,52+1,08%+2,23%+1,28%+26,70%25,3 T US$–78127,9 Tr US$
LLYLilly (Eli)Y tế1.182,62+0,28%+3,46%+6,00%+10,57%1,1 NT US$–77–
MTDMettler ToledoY tế1.563,01+0,84%+1,39%+20,83%+12,11%31,1 T US$–76294,0 Tr US$
PFEPfizerY tế28,40+0,42%+3,61%+2,45%+19,84%161,2 T US$–76–
EBAYeBay Inc.Tiêu dùng không thiết yếu114,65+2,19%+7,01%+6,40%+32,84%49,9 T US$–75610,2 Tr US$
FASTFastenalCông nghiệp51,49+1,46%+1,58%+4,40%+30,42%58,2 T US$–75318,9 Tr US$
ROSTRoss StoresTiêu dùng không thiết yếu225,84+1,54%-0,23%-2,12%+26,13%71,0 T US$–75457,7 Tr US$
CSXCSX CorporationCông nghiệp47,75+1,04%+0,67%-2,45%+32,93%87,5 T US$–74272,0 Tr US$
ITGartnerCông nghệ thông tin194,10+1,54%+3,38%+8,08%-23,06%12,1 T US$–74158,2 Tr US$
WELLWelltowerBất động sản230,29+2,14%+2,73%-2,26%+25,40%162,5 T US$–74–
MOAltriaTiêu dùng thiết yếu71,66-0,03%+5,57%+5,54%+30,30%119,7 T US$–71428,7 Tr US$
TECHBio-TechneY tế72,56+0,14%-0,03%+0,61%+23,91%11,4 T US$–71175,6 Tr US$
FDSFactSetTài chính288,67+0,52%+4,42%+11,15%+0,86%10,2 T US$–70169,1 Tr US$
MARMarriott InternationalTiêu dùng không thiết yếu369,30+0,93%+3,77%+10,34%+19,75%95,4 T US$–70315,1 Tr US$
UNPUnion Pacific CorporationCông nghiệp281,57+1,16%+1,63%-1,00%+23,56%165,4 T US$–69–
VRTXVertex PharmaceuticalsY tế507,00-0,60%+0,70%-1,64%+11,83%129,3 T US$–69–
METAMeta PlatformsDịch vụ truyền thông743,11+3,40%+0,16%+14,76%+12,86%1,8 NT US$–68–
CTASCintasCông nghiệp205,23+1,39%+5,03%+1,85%+9,96%80,4 T US$–68303,7 Tr US$
SNPSSynopsysCông nghệ thông tin502,51-1,47%+2,87%+26,46%+6,98%97,7 T US$–68817,8 Tr US$
CBOECboe Global MarketsTài chính297,38-2,23%+7,18%+5,81%+19,35%34,0 T US$–67472,7 Tr US$
HCAHCA HealthcareY tế458,60+1,66%+5,44%+7,61%-1,24%97,7 T US$–66528,3 Tr US$
CHDChurch & DwightTiêu dùng thiết yếu99,87+1,79%+4,40%+6,08%+20,23%23,3 T US$–65131,1 Tr US$
CBChubb LimitedTài chính345,06+1,13%+4,41%+2,01%+11,56%131,6 T US$–64–
LYBLyondellBasellNguyên vật liệu59,41-1,03%+0,32%-6,72%+41,77%19,4 T US$–64174,6 Tr US$
MDLZMondelez InternationalTiêu dùng thiết yếu61,79+2,28%+5,64%-0,17%+17,78%77,1 T US$–63349,9 Tr US$
DHRDanaher CorporationY tế221,20+0,63%0,00%+10,72%-2,79%154,5 T US$–62–
HLTHilton WorldwideTiêu dùng không thiết yếu327,54+0,30%+3,61%+6,97%+14,18%73,5 T US$–61310,8 Tr US$
EGEverest GroupTài chính372,53+1,13%+1,56%+0,22%+11,73%14,1 T US$–60107,1 Tr US$
PGProcter & GambleTiêu dùng thiết yếu153,20+1,30%+4,97%+5,46%+9,26%351,5 T US$–60–
AESAES CorporationTiện ích14,98+0,27%+0,54%+1,28%+8,29%10,7 T US$–58156,4 Tr US$
DISWalt Disney Company (The)Dịch vụ truyền thông108,49+0,41%+4,71%+1,82%-3,92%186,6 T US$–58–
BRK-BBerkshire HathawayTài chính517,60+0,38%+2,65%+1,42%+2,97%1,1 NT US$–57–
ECLEcolabNguyên vật liệu284,30+0,88%+2,61%+3,21%+9,17%79,0 T US$–56248,8 Tr US$
RMDResMed|Y tế234,60+1,98%+5,27%+7,48%-1,81%32,4 T US$–56240,1 Tr US$
RLRalph Lauren CorporationTiêu dùng không thiết yếu373,24+0,53%+2,11%+10,38%+6,40%22,1 T US$–54129,7 Tr US$
UHSUniversal Health ServicesY tế178,83+0,83%+1,58%+2,29%-17,69%10,5 T US$–5499,8 Tr US$
DDDuPontCông nghiệp129,37-0,48%-1,01%+1,87%+8,61%17,6 T US$–5378,3 Tr US$
EWEdwards LifesciencesY tế86,39+1,38%-0,96%+2,39%+1,34%49,1 T US$–52287,2 Tr US$
WRBW. R. Berkley CorporationTài chính72,90+1,38%+4,49%+4,44%+5,19%26,7 T US$–5197,0 Tr US$
BF-BBrown–FormanTiêu dùng thiết yếu26,81+1,59%+2,06%+2,25%+5,62%––50159,6 Tr US$
AVYAvery DennisonNguyên vật liệu167,65-0,10%-1,38%-1,02%-6,23%12,7 T US$–4860,5 Tr US$
CDNSCadence Design SystemsCông nghệ thông tin348,42-1,25%-1,43%+20,41%+11,47%97,2 T US$–48450,6 Tr US$
APDAir ProductsNguyên vật liệu283,87+0,93%+1,58%-1,96%+17,97%62,6 T US$–46168,4 Tr US$
KRKrogerTiêu dùng thiết yếu62,56+1,49%+6,43%+6,96%+1,85%36,4 T US$–46294,9 Tr US$
DOWDow Inc.Nguyên vật liệu28,12-1,06%-1,37%-3,13%+24,36%20,5 T US$–44189,8 Tr US$
LINLinde plcNguyên vật liệu487,35+0,75%+1,03%+4,53%+15,39%223,0 T US$–43–
AIGAmerican International GroupTài chính77,70+0,86%+3,43%+3,83%-7,42%40,3 T US$–42331,0 Tr US$
ISRGIntuitive SurgicalY tế427,64+0,87%+5,21%+15,84%-24,49%149,8 T US$–35–
STESterisY tế218,98+2,14%+3,75%+3,90%-12,88%20,9 T US$–34159,0 Tr US$
IRIngersoll RandCông nghiệp79,09+0,43%+0,69%+8,45%-0,09%30,6 T US$–33188,0 Tr US$
RCLRoyal Caribbean GroupTiêu dùng không thiết yếu280,67-0,56%+2,05%+8,53%+2,29%75,5 T US$–33337,1 Tr US$
GEHCGE HealthCareY tế67,74+3,04%+3,04%+5,96%-17,29%29,7 T US$–30254,2 Tr US$
HONHoneywell TechnologiesCông nghiệp209,64+0,92%-2,10%+3,60%+3,85%65,8 T US$–29349,5 Tr US$
CCLCarnival CorporationTiêu dùng không thiết yếu26,48+0,49%+3,60%+16,40%-11,90%35,4 T US$–28336,5 Tr US$
ORLYO'Reilly AutomotiveTiêu dùng không thiết yếu86,65+0,23%+3,28%+0,97%-5,00%69,9 T US$–26419,8 Tr US$
TJXTJX CompaniesTiêu dùng không thiết yếu141,92+2,28%+5,59%+12,62%-6,75%152,6 T US$–26–
CASYCasey'sTiêu dùng thiết yếu645,72-0,09%+4,60%+4,91%+17,11%23,9 T US$–24164,1 Tr US$
STZConstellation BrandsTiêu dùng thiết yếu126,40+3,07%+11,55%+3,23%-6,44%20,8 T US$–19302,5 Tr US$
TPRTapestry, Inc.Tiêu dùng không thiết yếu117,22+0,84%+0,23%-1,07%-7,40%23,2 T US$–17179,3 Tr US$
VRSKVerisk AnalyticsCông nghiệp177,49-0,08%+8,70%+1,00%-20,02%23,1 T US$–17117,4 Tr US$
IDXXIdexx LaboratoriesY tế523,94+1,15%-0,59%+3,81%-22,55%40,8 T US$–16289,6 Tr US$
SYKStryker CorporationY tế282,60+1,90%-0,92%+2,88%-18,91%106,4 T US$–12511,7 Tr US$
SKYDSkydance CorporationDịch vụ truyền thông9,160,00%-6,34%-13,19%-30,64%46,2 T US$–11208,6 Tr US$
LENLennarTiêu dùng không thiết yếu74,65-2,66%+0,93%-5,61%-25,76%18,2 T US$–7292,6 Tr US$
COOCooper Companies (The)Y tế55,55+2,17%-2,15%+3,04%-32,22%10,3 T US$–6188,5 Tr US$
TMUST-Mobile USDịch vụ truyền thông151,87+2,21%-7,76%-16,71%-24,07%159,4 T US$–6–
BSXBoston ScientificY tế43,84+2,60%+3,40%+2,00%-54,02%61,9 T US$–4596,1 Tr US$

Bộ lọc dùng giá đóng cửa (cộng giá trong phiên hôm nay nếu có). Chỉ để mô tả dữ liệu, không phải lời khuyên đầu tư.