Cổ phiếu Mỹ · Ngành

Ngành Bất động sản: cổ phiếu Cổ phiếu Mỹ và hiệu suất

Hiệu suất ngành Bất động sản theo vốn hoá, 30 mã đang theo dõi, và vị trí luân chuyển so với thị trường.

+0,86%Phiên 12/10/2026 · 19/30 mã tăng · Luân chuyển ngành (RRG): Cải thiện
1 phiên+0,86%
1 tuần+3,28%
1 tháng-2,26%
3 tháng-4,02%
Từ đầu năm+11,24%

Chỉ số ngành (100 = một năm trước)

Các mã trong ngành

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
WELLWelltowerBất động sản230,29+2,14%+2,73%-2,26%+25,40%162,5 T US$–74–
PLDPrologisBất động sản132,47+2,30%+3,43%-1,65%+6,18%122,8 T US$–47–
EQIXEquinixBất động sản1.032,60+0,64%+0,90%-0,49%+36,83%101,2 T US$–71299,7 Tr US$
AMTAmerican TowerBất động sản182,56+0,18%+12,51%+3,76%+7,17%84,9 T US$–61631,0 Tr US$
DLRDigital RealtyBất động sản180,16+0,78%+0,16%-3,81%+18,83%66,1 T US$–57161,9 Tr US$
SPGSimon Property GroupBất động sản201,41+1,00%0,00%-1,67%+12,46%64,5 T US$–51238,4 Tr US$
PSAPublic StorageBất động sản288,88-0,34%+2,56%-1,57%+14,66%54,2 T US$–38239,9 Tr US$
ORealty IncomeBất động sản54,70+0,96%+1,73%-7,61%+0,95%51,3 T US$–21417,9 Tr US$
VMRKVivmark ResidentialBất động sản61,25+0,15%+1,93%-5,43%+1,66%48,2 T US$–37308,1 Tr US$
VTRVentasBất động sản83,54+1,83%+2,68%-6,61%+9,95%42,1 T US$–54401,5 Tr US$
CBRECBRE GroupBất động sản130,71-0,07%+1,01%-6,97%-18,71%37,9 T US$–19188,5 Tr US$
IRMIron MountainBất động sản115,10+0,52%+2,47%+0,71%+41,94%34,1 T US$–6298,8 Tr US$
CCICrown CastleBất động sản81,01+1,72%+19,87%+8,69%-5,27%33,9 T US$–38557,3 Tr US$
EXRExtra Space StorageBất động sản134,05-0,45%+0,86%-1,46%+6,50%28,4 T US$–31177,4 Tr US$
VICIVici PropertiesBất động sản23,03+0,66%+2,22%-5,48%-13,75%25,2 T US$–14227,0 Tr US$
SBACSBA CommunicationsBất động sản184,28+0,98%+13,88%-0,64%-2,84%19,4 T US$–34156,4 Tr US$
ESSEssex Property TrustBất động sản270,39-0,43%-0,57%+0,02%+7,43%17,5 T US$–4986,3 Tr US$
INVHInvitation HomesBất động sản26,70-0,34%+2,46%-1,96%-0,65%15,8 T US$–35126,2 Tr US$
HSTHost Hotels & ResortsBất động sản22,74+0,40%+1,34%+3,17%+35,80%15,5 T US$–7998,1 Tr US$
KIMKimco RealtyBất động sản22,32+0,72%+1,32%-3,75%+13,90%14,9 T US$–4299,9 Tr US$
WYWeyerhaeuserBất động sản18,94-0,84%+2,43%-14,14%-17,92%13,8 T US$–8138,8 Tr US$
MAAMid-America Apartment CommunitiesBất động sản116,53-0,28%+0,05%-6,62%-13,12%13,6 T US$–1883,2 Tr US$
REGRegency CentersBất động sản71,71-0,47%+0,53%-3,90%+6,96%13,2 T US$–3375,9 Tr US$
DOCHealthpeak PropertiesBất động sản18,95+0,80%+0,58%-6,18%+23,73%13,0 T US$–5679,3 Tr US$
CSGPCoStar GroupBất động sản29,21-1,55%+5,60%-4,10%-56,56%12,0 T US$–580,8 Tr US$
UDRUDR, Inc.Bất động sản34,02-0,29%+0,53%-2,73%-3,88%11,0 T US$–23160,3 Tr US$
CPTCamden Property TrustBất động sản97,60+0,02%+0,24%-4,22%-8,56%9,8 T US$–2381,5 Tr US$
BXPBXP, Inc.Bất động sản59,55+0,85%+0,30%-6,90%-8,56%9,4 T US$–2458,8 Tr US$
FRTFederal Realty Investment TrustBất động sản106,42+0,24%+0,42%-5,94%+10,10%9,2 T US$–4150,0 Tr US$
AREAlexandria Real Estate EquitiesBất động sản44,12-3,05%-3,84%-12,43%-5,82%7,9 T US$–16100,0 Tr US$

Ngành khác