Cổ phiếu Mỹ · Ngành

Ngành Nguyên vật liệu: cổ phiếu Cổ phiếu Mỹ và hiệu suất

Hiệu suất ngành Nguyên vật liệu theo vốn hoá, 24 mã đang theo dõi, và vị trí luân chuyển so với thị trường.

+0,12%Phiên 12/10/2026 · 11/24 mã tăng · Luân chuyển ngành (RRG): Cải thiện
1 phiên+0,12%
1 tuần+0,36%
1 tháng-1,43%
3 tháng+1,03%
Từ đầu năm+14,92%

Chỉ số ngành (100 = một năm trước)

Các mã trong ngành

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
LINLinde plcNguyên vật liệu487,35+0,75%+1,03%+4,53%+15,39%223,0 T US$–43–
NEMNewmontNguyên vật liệu117,15-0,59%+1,15%-7,62%+18,08%124,2 T US$–79–
FCXFreeport-McMoRanNguyên vật liệu73,29-0,54%+0,95%+3,12%+45,33%105,8 T US$–89642,6 Tr US$
ECLEcolabNguyên vật liệu284,30+0,88%+2,61%+3,21%+9,17%79,0 T US$–56248,8 Tr US$
SHWSherwin-WilliamsNguyên vật liệu320,21+0,27%+0,55%-0,96%-0,47%77,5 T US$–30298,5 Tr US$
APDAir ProductsNguyên vật liệu283,87+0,93%+1,58%-1,96%+17,97%62,6 T US$–46168,4 Tr US$
NUENucorNguyên vật liệu251,83+0,60%+0,17%-2,70%+55,67%56,8 T US$–92200,7 Tr US$
CRHCRH plcNguyên vật liệu81,05-0,60%-1,94%-8,47%-34,33%54,6 T US$–3255,3 Tr US$
STLDSteel DynamicsNguyên vật liệu239,14+0,32%-0,79%-0,03%+42,22%34,2 T US$–87168,6 Tr US$
MLMMartin Marietta MaterialsNguyên vật liệu477,18-0,24%-1,71%-6,43%-23,04%34,0 T US$–7231,5 Tr US$
VMCVulcan Materials CompanyNguyên vật liệu245,15+0,23%-0,17%-3,00%-13,55%31,7 T US$–10167,6 Tr US$
PPGPPG IndustriesNguyên vật liệu103,71-0,24%-1,48%-1,70%+3,10%23,1 T US$–32172,7 Tr US$
SWSmurfit WestrockNguyên vật liệu41,07-0,53%-3,16%-4,97%+9,36%21,7 T US$–36100,5 Tr US$
IFFInternational Flavors & FragrancesNguyên vật liệu84,96+0,48%+2,04%+2,10%+28,09%21,6 T US$–85111,2 Tr US$
PKGPackaging Corporation of AmericaNguyên vật liệu227,82-1,17%-0,65%-2,18%+12,58%20,5 T US$–5880,1 Tr US$
DOWDow Inc.Nguyên vật liệu28,12-1,06%-1,37%-3,13%+24,36%20,5 T US$–44189,8 Tr US$
LYBLyondellBasellNguyên vật liệu59,41-1,03%+0,32%-6,72%+41,77%19,4 T US$–64174,6 Tr US$
AMCRAmcorNguyên vật liệu41,58-0,34%-0,53%-1,75%+4,18%19,3 T US$–5080,4 Tr US$
IPInternational PaperNguyên vật liệu31,74-1,18%-0,97%-7,63%-16,46%17,0 T US$–10112,2 Tr US$
CFCF IndustriesNguyên vật liệu114,58+2,73%-1,24%-13,89%+50,32%16,9 T US$–70258,0 Tr US$
BALLBall CorporationNguyên vật liệu59,19+1,25%+3,64%-1,19%+12,85%15,5 T US$–55104,7 Tr US$
AVYAvery DennisonNguyên vật liệu167,65-0,10%-1,38%-1,02%-6,23%12,7 T US$–4860,5 Tr US$
ALBAlbemarle CorporationNguyên vật liệu98,51-2,73%-5,61%-16,18%-29,77%12,0 T US$–5302,4 Tr US$
MOSMosaic Company (The)Nguyên vật liệu18,85+0,59%-11,46%-25,17%-19,62%6,0 T US$–5207,1 Tr US$

Ngành khác