Cổ phiếu Mỹ · Ngành

Ngành Tiêu dùng thiết yếu: cổ phiếu Cổ phiếu Mỹ và hiệu suất

Hiệu suất ngành Tiêu dùng thiết yếu theo vốn hoá, 33 mã đang theo dõi, và vị trí luân chuyển so với thị trường.

+1,29%Phiên 12/10/2026 · 28/33 mã tăng · Luân chuyển ngành (RRG): Dẫn đầu
1 phiên+1,29%
1 tuần+5,02%
1 tháng+3,35%
3 tháng+3,55%
Từ đầu năm+12,57%

Chỉ số ngành (100 = một năm trước)

Các mã trong ngành

Phiên 12/10/2026
MãNgànhGiá1 phiên1 tuần1 thángTừ đầu nămVốn hoáP/ERSGiá trị GD
WMTWalmartTiêu dùng thiết yếu113,08+1,55%+7,62%+5,53%+2,11%883,4 T US$–43–
COSTCostcoTiêu dùng thiết yếu959,44+1,32%+3,89%+6,04%+11,75%419,6 T US$–49–
KOCoca-Cola Company (The)Tiêu dùng thiết yếu89,79+1,98%+3,79%+2,30%+30,92%378,8 T US$–83–
PGProcter & GambleTiêu dùng thiết yếu153,20+1,30%+4,97%+5,46%+9,26%351,5 T US$–60–
PMPhilip Morris InternationalTiêu dùng thiết yếu202,00+0,40%+6,58%+6,62%+29,18%313,6 T US$–85–
PEPPepsiCoTiêu dùng thiết yếu126,68+0,56%+0,82%-7,07%-9,13%171,7 T US$–20–
MOAltriaTiêu dùng thiết yếu71,66-0,03%+5,57%+5,54%+30,30%119,7 T US$–71428,7 Tr US$
MDLZMondelez InternationalTiêu dùng thiết yếu61,79+2,28%+5,64%-0,17%+17,78%77,1 T US$–63349,9 Tr US$
CLColgate-PalmoliveTiêu dùng thiết yếu89,98+1,94%+4,40%+3,66%+15,94%70,4 T US$–62410,8 Tr US$
TGTTarget CorporationTiêu dùng thiết yếu153,62-0,01%+0,41%-1,42%+61,48%69,8 T US$–92545,0 Tr US$
VYLRVylorTiêu dùng thiết yếu75,89+3,75%+3,49%––48,8 T US$––271,8 Tr US$
KDPKeurig Dr PepperTiêu dùng thiết yếu32,75+3,12%+6,02%+5,09%+20,65%43,2 T US$–80407,3 Tr US$
ADMArcher Daniels MidlandTiêu dùng thiết yếu80,42+0,66%-2,49%-7,26%+42,77%38,5 T US$–76345,5 Tr US$
SYYSyscoTiêu dùng thiết yếu78,70+0,72%+3,04%-4,75%+9,89%38,4 T US$–48167,3 Tr US$
KRKrogerTiêu dùng thiết yếu62,56+1,49%+6,43%+6,96%+1,85%36,4 T US$–46294,9 Tr US$
ELEstée Lauder Companies (The)Tiêu dùng thiết yếu100,04+2,03%+7,22%+3,01%-3,47%35,5 T US$–76336,6 Tr US$
KVUEKenvueTiêu dùng thiết yếu17,83+0,73%+2,53%+1,48%+8,27%34,0 T US$–55361,8 Tr US$
HSYHershey Company (The)Tiêu dùng thiết yếu163,84+0,68%+1,76%-5,47%-7,96%32,7 T US$–19201,3 Tr US$
KMBKimberly-ClarkTiêu dùng thiết yếu98,77+1,21%+3,52%+0,63%+1,67%32,5 T US$–33388,3 Tr US$
DGDollar GeneralTiêu dùng thiết yếu126,54-0,54%+6,58%+2,08%-2,86%28,1 T US$–63173,2 Tr US$
KHCKraft HeinzTiêu dùng thiết yếu22,45+0,81%+2,79%-8,74%-2,63%26,4 T US$–31252,5 Tr US$
CASYCasey'sTiêu dùng thiết yếu645,72-0,09%+4,60%+4,91%+17,11%23,9 T US$–24164,1 Tr US$
CHDChurch & DwightTiêu dùng thiết yếu99,87+1,79%+4,40%+6,08%+20,23%23,3 T US$–65131,1 Tr US$
DLTRDollar TreeTiêu dùng thiết yếu117,61-0,87%+3,90%-0,47%-4,39%22,3 T US$–56155,3 Tr US$
STZConstellation BrandsTiêu dùng thiết yếu126,40+3,07%+11,55%+3,23%-6,44%20,8 T US$–19302,5 Tr US$
BGBunge GlobalTiêu dùng thiết yếu104,22+1,45%-2,89%-14,86%+19,12%19,7 T US$–44157,8 Tr US$
TSNTyson FoodsTiêu dùng thiết yếu53,57+0,26%+3,60%+1,11%-6,23%18,8 T US$–27161,5 Tr US$
GISGeneral MillsTiêu dùng thiết yếu32,70+1,27%+3,22%-8,79%-26,23%17,3 T US$–13256,2 Tr US$
SJMJ.M. Smucker Company (The)Tiêu dùng thiết yếu120,02+0,16%+3,26%-0,92%+26,49%12,8 T US$–81121,5 Tr US$
MKCMcCormick & CompanyTiêu dùng thiết yếu45,58+1,72%+0,09%-11,18%-31,87%12,1 T US$–8188,3 Tr US$
HRLHormel FoodsTiêu dùng thiết yếu19,30+0,57%-3,88%-6,17%-15,35%10,6 T US$–13127,8 Tr US$
CLXCloroxTiêu dùng thiết yếu84,35+0,66%+2,85%-3,89%-13,35%10,1 T US$–12143,6 Tr US$
BF-BBrown–FormanTiêu dùng thiết yếu26,81+1,59%+2,06%+2,25%+5,62%––50159,6 Tr US$

Ngành khác