Cổ phiếu Mỹ · Ngành
Ngành Năng lượng: cổ phiếu Cổ phiếu Mỹ và hiệu suất
Hiệu suất ngành Năng lượng theo vốn hoá, 21 mã đang theo dõi, và vị trí luân chuyển so với thị trường.
+1,49%Phiên 12/10/2026 · 19/21 mã tăng · Luân chuyển ngành (RRG): Dẫn đầu
1 phiên+1,49%
1 tuần+4,28%
1 tháng+2,41%
3 tháng+18,78%
Từ đầu năm+59,33%
Chỉ số ngành (100 = một năm trước)
80
100
120
140
160
158,3Các mã trong ngành
Phiên 12/10/2026
| Mã | Giá | 1 phiên | 1 tháng | RS |
|---|---|---|---|---|
| XOMExxonMobil | 172,15 | +1,90% | +3,71% | 89 |
| CVXChevron Corporation | 215,00 | +1,42% | +0,44% | 87 |
| COPConocoPhillips | 137,56 | +2,58% | +0,15% | 90 |
| MPCMarathon Petroleum | 458,81 | +0,83% | +15,88% | 97 |
| VLOValero Energy | 436,00 | +0,52% | +11,67% | 97 |
| PSXPhillips 66 | 281,47 | +1,18% | +8,48% | 96 |
| WMBWilliams Companies | 74,17 | +2,06% | +1,81% | 65 |
| EOGEOG Resources | 150,51 | +1,59% | +2,14% | 85 |
| SLBSchlumberger | 48,77 | -0,37% | -13,00% | 70 |
| KMIKinder Morgan | 33,08 | +1,82% | +7,19% | 70 |
| TRGPTarga Resources | 290,54 | +1,34% | +0,10% | 91 |
| OXYOccidental Petroleum | 61,13 | +1,70% | -0,54% | 84 |
| OKEOneok | 92,02 | +2,47% | -4,76% | 76 |
| BKRBaker Hughes | 56,18 | -0,92% | -4,88% | 52 |
| FANGDiamondback Energy | 195,11 | +1,55% | -4,81% | 77 |
| DVNDevon Energy | 48,96 | +1,45% | -1,90% | 85 |
| EQTEQT Corporation | 53,22 | +0,74% | -1,57% | 47 |
| HALHalliburton | 32,60 | +0,15% | -9,04% | 49 |
| TPLTexas Pacific Land Corporation | 365,32 | +1,20% | -1,02% | 44 |
| EXEExpand Energy | 88,81 | +0,67% | -6,35% | 25 |
| APAAPA Corporation | 46,84 | +2,09% | +4,72% | 95 |
Không có mã nào khớp với từ tìm.